--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ wooden leg chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
pervert
:
người hư hỏng; người đồi truỵ
+
east
:
hướng đông, phương đông, phía đôngto the east of về phía đông của
+
death tax
:
giống death duty
+
cooking chocolate
:
sô cô la nguyên chất dùng làm bánh, nước xốt hoặc kẹo.
+
fire-worship
:
sự thờ thần lửa